Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Improvement: (n) sự cải thiện
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Owner: (n) chủ sở hữu
Criteria: (n) tiêu chí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Improvement: (n) sự cải thiện
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Owner: (n) chủ sở hữu
Criteria: (n) tiêu chí
Luyện tập thêm về bài học này: