Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Chuẩn Bị Cho Đơn Ứng Tuyển Vị Trí Hiệu Trưởng – Easy Level
Từ Vựng: Headship: (n) vị trí lãnh đạo Personal statement: (n) bài viết tự giới thiệu cá nhân Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng Prepare: (v) chuẩn bị Interview: (n) buổi phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Tự Đánh Giá Cùng Nhân Viên Cấp Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Bản Thiết Kế Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Đánh Giá Theo Hồ Sơ Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Danh Sách Tài Liệu Đọc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hỗ Trợ Trường Học Gặp Khó Khăn Trong Mạng Lưới Tổ Chức – Medium Level
Từ Vựng: Struggling: (adj) đang gặp khó khăn Attendance: (n) sự tham dự Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Resources: (n) tài nguyên, nguồn lực Progress: (n) tiến trình, sự tiến bộ; (v) tiến bộ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Và Cải Thiện Trình Tự Chương Trình Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Phát Triển Chuyên Môn Về Dạy Học Phân Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Đề Xuất Chính Sách Dạy Và Học – Advanced Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Interactive: (adj) tương tác Engaging: (adj) hấp dẫn, thu hút Resist: (v) chống lại, kháng cự Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lập Kế Hoạch Cho Chương Trình Học Giàu Kiến Thức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz