Từ Vựng:
Headship: (n) vị trí lãnh đạo
Personal statement: (n) bài viết tự giới thiệu cá nhân
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Prepare: (v) chuẩn bị
Interview: (n) buổi phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Headship: (n) vị trí lãnh đạo
Personal statement: (n) bài viết tự giới thiệu cá nhân
Nervous: (adj) lo lắng, căng thẳng
Prepare: (v) chuẩn bị
Interview: (n) buổi phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Luyện tập thêm về bài học này: