Từ Vựng:
Self-assessment: (n) tự đánh giá
Certification: (n) chứng nhận
Procedures: (n) thủ tục
Comply: (v) tuân thủ
Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Self-assessment: (n) tự đánh giá
Certification: (n) chứng nhận
Procedures: (n) thủ tục
Comply: (v) tuân thủ
Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày
Luyện tập thêm về bài học này: