Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Chương Trình Học Kết Hợp – Advanced Level
Từ Vựng: Blended: (adj) pha trộn, kết hợp Hybrid: (adj) lai, kết hợp Flexibility: (n) tính linh hoạt Interactive: (adj) tương tác Pilot: (n) chương trình thử nghiệm; (v) thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thêm Nhiều Nội Dung Thực Hành Cho Sinh Viên Năm Nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Kế Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hỗ Trợ Tại Sự Kiện Gia Đình – Advanced Level
Từ Vựng: Translate: (v) dịch; (n) bản dịch Device: (n) thiết bị Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Polite: (adj) lịch sự Material: (n) tài liệu; (adj) thuộc về vật chất, liên quan đến tài liệu học tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Về Can Thiệp Đọc Sớm – Easy Level
Từ Vựng: Intervention: (n) sự can thiệp Phonics: (n) phương pháp dạy phát âm chữ cái Guided: (adj) được hướng dẫn Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Skills: (n) kỹ năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Hệ Thống Quản Lý Học Tập – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Chiến Lược Đọc Viết Toàn Trường – Medium Level
Từ Vựng: Literacy: (n) khả năng đọc viết Strategy: (n) chiến lược Commitment: (n) sự cam kết Workshop: (n) hội thảo Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thiết Kế Khóa Học Kết Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Blended: (adj) pha trộn, kết hợp Module: (n) mô-đun, đơn vị học phần Workshop: (n) hội thảo, buổi tập huấn Prepare: (v) chuẩn bị Speed: (n) tốc độ; (v) tăng tốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Điều Phối Đánh Giá Đồng Nghiệp Về Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Peer review: (n) đánh giá đồng nghiệp Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Academics: (n) học thuật Feedback: (n) phản hồi Recommendations: (n) khuyến nghị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Rà Soát Chính Sách An Toàn Trực Tuyến Của Trường – Medium Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật Social media: (n) mạng xã hội Bullying: (n) bắt nạt Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz