Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Hoạt Động Đánh Giá Dạng Trò Chơi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Đánh Giá Để Xét Duyệt Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trả Lời Câu Hỏi Của Hội Đồng Kiểm Định – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Triển Khai Chương Trình Học Mới – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Implement: (v) thực hiện, triển khai Training: (n) đào tạo Materials: (n) tài liệu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Công Cụ AI Trong Phát Triển Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Accuracy: (n) độ chính xác Bias: (n) sự thiên vị Verify: (v) xác minh Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Chương Trình Phát Triển Lãnh Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Phân Tích Tỷ Lệ Bỏ Học Trong Các Học Phần – Advanced Level
Từ Vựng: Analytics: (n) phân tích dữ liệu Dropout: (n) học sinh bỏ học Module: (n) mô-đun, đơn vị học tập Engagement: (n) sự tham gia, sự gắn kết Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Phản Hồi Của Người Học Để Cải Tiến Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Rủi Ro AI Trong Bài Làm Của Học Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hội Thảo Thiết Kế Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi Employers: (n) nhà tuyển dụng Skills: (n) kỹ năng Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz