Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Listening Quiz: Lộ Trình Học Tập Thích Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Kế Hoạch Cải Thiện Trường Học – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Thay Đổi Chương Trình Khoa Học Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Chương Trình Năm Nhất Đã Được Sửa Đổi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Định Khoảng Trống Kiến Thức Bằng Bài Kiểm Tra Đầu Vào – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Hội Đồng Trường Về Tuyển Sinh Và Giữ Chân Học Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Bản Đồ Chuẩn Đầu Ra Với Tiêu Chuẩn Năng Lực – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Rà Soát Kế Hoạch Cải Thiện Trường Học – Easy Level
Từ Vựng: Priority: (n) ưu tiên Strategy: (n) chiến lược Evidence: (n) bằng chứng Expert: (n) chuyên gia Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà Soát Mức Độ Sẵn Sàng Thanh Tra Cùng Hiệu Trưởng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đề Xuất Thay Đổi Khung Đánh Giá – Medium Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Framework: (n) khung (pháp lý, khung chương trình) Performance: (n) hiệu suất, kết quả thực hiện Practical: (adj) thực tế, thiết thực Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz