Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Listening Quiz: Sử Dụng Dữ Liệu Đối Sánh Để Đánh Giá Hiệu Suất Trường Học – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Áp Dụng Căn Chỉnh Kiến Tạo Trong Giảng Dạy – Advanced Level
Từ Vựng: Constructive alignment: (n) sự liên kết mang tính xây dựng Assessment: (n) đánh giá Learning outcomes: (n) kết quả học tập Activities: (n) các hoạt động Coherent: (adj) mạch lạc, nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đề Xuất Thiết Kế Lại Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đánh Giá Sản Phẩm Của Nhà Cung Cấp Công Nghệ Giáo Dục – Advanced Level
Từ Vựng: Personalized: (adj) cá nhân hóa Interactive: (adj) tương tác Encryption: (n) mã hóa Interface: (n) giao diện Complies: (v) tuân thủ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Đề Xuất Thiết Kế Lại Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Kiểm Toán Chương Trình Để Đảm Bảo Chất Lượng – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm toán Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Compliance: (n) sự tuân thủ Benchmark: (n) tiêu chuẩn tham chiếu Assessment: (n) sự đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Gắn Kết Nhiệm Vụ Với Công Việc Thực Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thêm Nhiều Nội Dung Thực Hành Cho Sinh Viên Năm Nhất – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hỗ Trợ Học Sinh Học Tiếng Anh Như Ngôn Ngữ Bổ Sung – Advanced Level
Từ Vựng: Eal: (n) học sinh nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai Visual aids: (n) phương tiện trực quan hỗ trợ giảng dạy Buddy system: (n) hệ thống bạn đồng hành hỗ trợ học tập Progress: (n) tiến bộ; (v) tiến triển Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài…
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Quản Lý Rủi Ro AI Trong Bài Làm Của Học Sinh – Easy Level
Từ Vựng: Advise: (v) khuyên, tư vấn Manage: (v) quản lý, điều hành Risk: (n) rủi ro Honest: (adj) trung thực Detect: (v) phát hiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz