Từ Vựng:
Constructive alignment: (n) sự liên kết mang tính xây dựng
Assessment: (n) đánh giá
Learning outcomes: (n) kết quả học tập
Activities: (n) các hoạt động
Coherent: (adj) mạch lạc, nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Constructive alignment: (n) sự liên kết mang tính xây dựng
Assessment: (n) đánh giá
Learning outcomes: (n) kết quả học tập
Activities: (n) các hoạt động
Coherent: (adj) mạch lạc, nhất quán
Luyện tập thêm về bài học này: