Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Giới Thiệu Lộ Trình Bằng Cấp Mới – Medium Level
Từ Vựng: Qualification: (n) trình độ chuyên môn Pathway: (n) lộ trình Timetable: (n) thời khóa biểu Combine: (v) kết hợp Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Đánh Giá Đồng Nghiệp Về Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Xung Đột Giữa Ý Kiến Chuyên Gia Và Tư Vấn Sư Phạm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Viết Chuẩn Đầu Ra Học Tập Rõ Ràng – Easy Level
Từ Vựng: Outcome: (n) kết quả Action verb: (n) động từ hành động Clear: (adj) rõ ràng Focused: (adj) tập trung Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Cho Trường Về Công Dân Toàn Cầu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Danh Sách Tài Liệu Đọc Cốt Lõi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Kết Quả Học Tập Của Học Sinh – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đối Sánh Hiệu Suất Trường Học Trên Toàn Quốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Sử Dụng Dữ Liệu Học Sinh Một Cách Có Đạo Đức – Medium Level
Từ Vựng: Ethical: (adj) thuộc đạo đức Privacy: (n) quyền riêng tư Consent: (n) sự đồng ý Transparent: (adj) minh bạch Anonymous: (adj) ẩn danh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dẫn Dắt Hội Thảo Về Hiệu Quả Làm Việc Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz