Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Khóa Học Kết Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Chọn Việc Cần Làm Trong Ngày Mưa – Easy Level
Từ Vựng: Rain: (n) mưa; (v) mưa Movie: (n) phim Game: (n) trò chơi Popcorn: (n) bỏng ngô Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Khung Chương Trình Giáo Dục Quốc Gia – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Và Thử Nghiệm Thang Đánh Giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Trẻ Đọc Sách Tại Nhà – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Dịch Vụ Hỗ Trợ Người Khuyết Tật Về Tài Liệu Kỹ Thuật Số Có Khả Năng Tiếp Cận – Advanced Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Caption: (n) chú thích Contrast: (n) sự tương phản Alt text: (n) văn bản thay thế Navigate: (v) điều hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hội Thảo Về Thực Hành Phản Hồi Hiệu Quả – Advanced Level
Từ Vựng: Feedback: (n) phản hồi Workload: (n) khối lượng công việc Rubric: (n) bảng tiêu chí đánh giá Automate: (v) tự động hóa Peer: (n) đồng nghiệp cùng trình độ, bạn cùng nhóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Tái Cơ Cấu Trường Học Và Thay Đổi Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Timetable: (n) thời khóa biểu Reorganisation: (n) sự tái cơ cấu Transition: (n) sự chuyển đổi Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giảm Tải Đánh Giá Trong Khi Vẫn Đạt Chuẩn Đầu Ra – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thương Lượng Về Nội Dung Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz