Danh mục: Tiếng Anh giáo dục (English for Educator)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Chương Trình Dựa Trên Báo Cáo Kiểm Định – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Cựu Sinh Viên Về Sự Chuẩn Bị Cho Thị Trường Lao Động – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xây Dựng Nguồn Nhân Tài Kế Nhiệm Lãnh Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Gửi Phản Hồi Dựa Trên Bằng Chứng Cho Tham Vấn Của Chính Phủ – Advanced Level
Từ Vựng: Consultation: (n) sự tư vấn Policy: (n) chính sách Evidence: (n) bằng chứng Submission: (n) sự nộp hồ sơ, sự trình bày Guidelines: (n) hướng dẫn, chỉ dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Thêm Bình Đẳng, Đa Dạng Và Hòa Nhập Vào Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Equity: (n) sự công bằng Diversity: (n) sự đa dạng Inclusion: (n) sự bao gồm, sự hòa nhập Bias: (n) thành kiến, định kiến Module: (n) đơn vị học, mô-đun Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Sơ Bộ Tại Hội Nghị Giáo Dục Quốc Gia – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tóm Tắt Bằng Chứng Cho Phương Pháp Giảng Dạy Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Training: (n) đào tạo Approach: (n) phương pháp; (v) tiếp cận Trial: (n) thử nghiệm, giai đoạn thử Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Đồng Thuận Về Những Thay Đổi Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Consensus: (n) sự đồng thuận Contested: (adj) bị tranh cãi Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Yêu Cầu Đánh Giá Bổ Sung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Chương Trình Xoắn Ốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz