Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Chương Trình Xoắn Ốc – Easy Level

Spiral
(n) đường xoắn ốc
Curriculum
(n) chương trình giảng dạy
Depth
(n) chiều sâu, mức độ sâu sắc
Review
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, bài đánh giá
Understand
(v) hiểu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Spiral
Curriculum
Depth
Review
Understand
(v) hiểu
(n) đường xoắn ốc
(n) chương trình giảng dạy
(n) chiều sâu, mức độ sâu sắc
(v) xem xét lại, đánh giá; (n) sự xem xét lại, bài đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Spiral” mean?
4. What does “Curriculum” mean?
5. What does “Depth” mean?
6. What does “Review” mean?
7. What does “Understand” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: