Từ Vựng:
Equity: (n) sự công bằng
Diversity: (n) sự đa dạng
Inclusion: (n) sự bao gồm, sự hòa nhập
Bias: (n) thành kiến, định kiến
Module: (n) đơn vị học, mô-đun
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equity: (n) sự công bằng
Diversity: (n) sự đa dạng
Inclusion: (n) sự bao gồm, sự hòa nhập
Bias: (n) thành kiến, định kiến
Module: (n) đơn vị học, mô-đun
Luyện tập thêm về bài học này: