1. Accreditation
2. Curriculum
3. Measurable
4. Target
5. Progress
(n) tiến trình; (v) tiến bộ
(adj) có thể đo lường được
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
(n) chương trình giảng dạy
(n) sự công nhận
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.