Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Measurable: (adj) có thể đo lường được
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accreditation: (n) sự công nhận
Curriculum: (n) chương trình giảng dạy
Measurable: (adj) có thể đo lường được
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Progress: (n) tiến trình; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: