Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhân viên hải quan (English for Customs)
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Hiệp Định Thương Mại Tự Do Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Đơn Xin Tạm Hoãn Thuế Hải Quan Cho Linh Kiện Quân Sự – Advanced Level
Từ Vựng: Suspension: (n) sự đình chỉ, sự tạm ngừng Component: (n) thành phần, bộ phận Application: (n) đơn xin, hồ sơ xin Certification: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ Verify: (v) xác minh, kiểm tra xác thực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Quan Lô Hàng Dược Phẩm Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Thủ Tục Miễn Thuế Sử Dụng Cuối Cho Hàng Hóa Xuất Khẩu – Advanced Level
Từ Vựng: Exported: (v) xuất khẩu Processing: (n) xử lý Relief: (n) miễn giảm (thuế, phí) Customs: (n) hải quan Declaration: (n) tờ khai (hải quan) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Tư Vấn Về Chuyển Đổi Hệ Thống Khai Báo Hải Quan Từ CHIEF Sang CDS – Advanced Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Declaration: (n) tờ khai Transition: (n) sự chuyển tiếp Automated: (adj) tự động hóa Deadline: (n) hạn chót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Giải Thích Mã CN Và Mã Hàng Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Code: (n) mã; (v) mã hóa Commodity: (n) hàng hóa Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu Classify: (v) phân loại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Đánh Giá Nền Tảng Tuân Thủ Hải Quan Trên Đám Mây – Advanced Level
Từ Vựng: Cloud-based: (adj) dựa trên điện toán đám mây Compliance: (n) sự tuân thủ Automate: (v) tự động hóa Subscription: (n) sự đăng ký dịch vụ Integration: (n) sự tích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hải Quan: Xem Xét Chất Lượng Dữ Liệu Của Tờ Khai Hải Quan Tự Động – Easy Level
Từ Vựng: Customs: (n) hải quan Automated: (adj) tự động hóa Entries: (n) các tờ khai Errors: (n) lỗi Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kiểm Thử Công Cụ Phân Loại Thuế Quan Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chậm Trễ Trong Thông Quan Hải Quan – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz