Từ Vựng:
Suspension: (n) sự đình chỉ, sự tạm ngừng
Component: (n) thành phần, bộ phận
Application: (n) đơn xin, hồ sơ xin
Certification: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Verify: (v) xác minh, kiểm tra xác thực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Suspension: (n) sự đình chỉ, sự tạm ngừng
Component: (n) thành phần, bộ phận
Application: (n) đơn xin, hồ sơ xin
Certification: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Verify: (v) xác minh, kiểm tra xác thực
Luyện tập thêm về bài học này: