Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đơn Xin Tạm Hoãn Thuế Hải Quan Cho Linh Kiện Quân Sự – Advanced Level

Suspension
(n) sự đình chỉ, sự tạm ngừng
Component
(n) thành phần, bộ phận
Application
(n) đơn xin, hồ sơ xin
Certification
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Verify
(v) xác minh, kiểm tra xác thực

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Suspension
Component
Application
Certification
Verify
(v) xác minh, kiểm tra xác thực
(n) sự đình chỉ, sự tạm ngừng
(n) thành phần, bộ phận
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
(n) đơn xin, hồ sơ xin

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Suspension” mean?
4. What does “Component” mean?
5. What does “Application” mean?
6. What does “Certification” mean?
7. What does “Verify” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: