Từ Vựng:
Vendor: (n) nhà cung cấp
Encryption: (n) mã hóa
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vendor: (n) nhà cung cấp
Encryption: (n) mã hóa
Risk: (n) rủi ro; (v) đánh giá rủi ro
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Procurement: (n) việc mua sắm, thu mua
Luyện tập thêm về bài học này: