Từ Vựng:
Code: (n) mã; (v) mã hóa
Commodity: (n) hàng hóa
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Classify: (v) phân loại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Code: (n) mã; (v) mã hóa
Commodity: (n) hàng hóa
Import: (v) nhập khẩu; (n) hàng nhập khẩu
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Classify: (v) phân loại
Luyện tập thêm về bài học này: