Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Nhãn GHS Cho Sản Phẩm Xuất Khẩu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Giấy Phép Môi Trường Cho Cơ Sở Hóa Chất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Nghiên Cứu Tại Hội Nghị Chuyên Đề Hóa Học Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Catalyst: (n) chất xúc tác Reaction: (n) phản ứng Organic: (adj) hữu cơ Scale up: (v) mở rộng quy mô Industrial: (adj) thuộc công nghiệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến An Toàn Cho Tổng Hợp Hợp Chất Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Thẩm Định Kỹ Thuật Về Công Nghệ Được Cấp Phép – Advanced Level
Từ Vựng: License: (n) giấy phép; (v) cấp phép Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế Sublicensing: (n) việc cấp phép phụ Compliant: (adj) tuân thủ Renewal: (n) sự gia hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Bản Thảo Của Đồng Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Đánh Giá COSHH – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Cung Cấp Thêm Bằng Chứng Quang Phổ – Easy Level
Từ Vựng: Spectroscopic: (adj) quang phổ Evidence: (n) bằng chứng Prepare: (v) chuẩn bị Explanation: (n) giải thích Graphs: (n) đồ thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thuyết Trình Phát Triển Công Thức Lớp Phủ – Advanced Level
Từ Vựng: Formulation: (n) công thức hóa học Durability: (n) độ bền Additives: (n) chất phụ gia Evaluation: (n) sự đánh giá Timeline: (n) tiến trình thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tư Vấn Về Tính Tương Thích Phụ Gia – Medium Level
Từ Vựng: Additive: (n) chất phụ gia Compatible: (adj) tương thích Polymer: (n) đa phân Flexibility: (n) tính linh hoạt Reaction: (n) phản ứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz