Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến An Toàn Cho Tổng Hợp Hợp Chất Mới – Easy Level

Gloves
(n) găng tay
Goggles
(n) kính bảo hộ
Spill
(v) làm đổ; (n) sự đổ chất lỏng
Mask
(n) mặt nạ, khẩu trang
Kit
(n) bộ dụng cụ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Gloves
Goggles
Spill
Mask
Kit
(n) mặt nạ, khẩu trang
(n) kính bảo hộ
(n) bộ dụng cụ
(n) găng tay
(v) làm đổ; (n) sự đổ chất lỏng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Gloves” mean?
4. What does “Goggles” mean?
5. What does “Spill” mean?
6. What does “Mask” mean?
7. What does “Kit” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: