Từ Vựng:
Formulation: (n) công thức hóa học
Durability: (n) độ bền
Additives: (n) chất phụ gia
Evaluation: (n) sự đánh giá
Timeline: (n) tiến trình thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Formulation: (n) công thức hóa học
Durability: (n) độ bền
Additives: (n) chất phụ gia
Evaluation: (n) sự đánh giá
Timeline: (n) tiến trình thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: