Danh mục: Tiếng Anh Hóa Học (English for Chemistry)
-
Tiếng Anh Hóa Học: Thảo Luận Tác Động Môi Trường Của Thay Đổi Quy Trình – Medium Level
Từ Vựng: Environment: (n) môi trường Process: (n) quá trình; (v) xử lý Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí Recycle: (v) tái chế Energy: (n) năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Công Nghệ Tổng Hợp Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Dữ Liệu Thử Nghiệm Xuất Mẻ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Phương Án Xử Lý Dòng Nước Thải Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Kiểm Toán An Toàn Phòng Thí Nghiệm Và Quản Lý Chất Thải – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra Hazardous: (adj) nguy hiểm Procedure: (n) quy trình Extinguisher: (n) bình chữa cháy Container: (n) bình chứa, thùng chứa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Tư Vấn Thiết Kế Hệ Thống Dừng Khẩn Cấp – Medium Level
Từ Vựng: Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn Alarm: (n) báo động; (v) báo động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Phân Tích Nhiệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Chỉnh Quy Trình Sau Khi Kiểm Thử Hiệu Năng Thất Bại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Nghiên Cứu HAZOP Cho Tháp Chưng Cất Mới – Easy Level
Từ Vựng: Hazop: (n) phân tích nguy cơ và vận hành an toàn Distillation: (n) quá trình chưng cất Pressure: (n) áp suất Temperature: (n) nhiệt độ Alarm: (n) báo động; (v) báo động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Tính Tương Thích Vật Liệu Gioăng và Vòng Đệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz