Từ Vựng:
Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shutdown: (n) sự ngừng hoạt động; (v) tắt máy
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Manual: (adj) thủ công; (n) sách hướng dẫn
Alarm: (n) báo động; (v) báo động
Luyện tập thêm về bài học này: