1. Gasket
2. Seal
3. Compatibility
4. Process
5. Fluid
(n) sự tương thích
(n) chất lỏng; (adj) lưu động, dễ chảy
(v) bịt kín; (n) con dấu, vòng đệm
(n) vòng đệm
(n) quy trình, quá trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.