Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Một Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Thiết Kế Nghiên Cứu Phương Pháp Hỗn Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Thiết Kế Nghiên Cứu Phương Pháp Hỗn Hợp – Easy Level
Từ Vựng: Mixed methods: (n) phương pháp hỗn hợp Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Anonymous: (adj) ẩn danh Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Tìm Ra Khoảng Trống Nghiên Cứu Trong Buổi Seminar – Medium Level
Từ Vựng: Gap: (n) khoảng cách, khoảng trống Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Seminar: (n) hội thảo Online: (adj) trực tuyến Study: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu, học tập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kế Hoạch Tác Động Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Nghiên Cứu Cho Cộng Đồng – Medium Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Pollution: (n) sự ô nhiễm Community: (n) cộng đồng Feedback: (n) phản hồi Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Một Đề Xuất Tài Trợ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Báo Cáo Nghiên Cứu Thí Điểm – Advanced Level
Từ Vựng: Pilot: (n) người điều khiển; (v) thử nghiệm Participant: (n) người tham gia Instrument: (n) công cụ, thiết bị Interface: (n) giao diện Consistent: (adj) nhất quán, phù hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Điều Chỉnh Bài Phát Biểu Chính Cho Khán Giả Đa Ngành – Medium Level
Từ Vựng: Keynote: (n) bài phát biểu chính Interdisciplinary: (adj) liên ngành Engaged: (adj) tham gia tích cực Reinforce: (v) củng cố Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Laura Với Luận Văn Của Cô Ấy – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz