Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi Workshop Về Thiết Kế Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Một Bài Tổng Quan Phạm Vi Tại Buổi Seminar – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tính Phản Tư Trong Nghiên Cứu Định Tính Của Em – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Cáo Buộc Về Sai Phạm Trong Nghiên Cứu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nộp Bài Tóm Tắt Cho Hội Nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Yêu Cầu Chỉnh Sửa Từ Tạp Chí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giải Thích Việc Thu Thập Dữ Liệu Cho Một Đối Tác Cộng Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Privacy: (n) quyền riêng tư Securely: (adv) một cách an toàn Participate: (v) tham gia Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Mức Độ Áp Dụng Khuyến Nghị Sau Hai Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xin Phê Duyệt Đạo Đức Cho Thay Đổi Trong Thu Thập Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phản Hồi Về Chỉ Trích Đối Với Phương Pháp Nghiên Cứu Của Chúng Tôi – Advanced Level
Từ Vựng: Critique: (n) bài phê bình, bài đánh giá Protocol: (n) giao thức, quy trình nghiên cứu Sample size: (n) kích thước mẫu Statistical power: (n) độ mạnh thống kê Peer review: (n) đánh giá đồng nghiệp, phản biện khoa học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz