Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Privacy: (n) quyền riêng tư
Securely: (adv) một cách an toàn
Participate: (v) tham gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Privacy: (n) quyền riêng tư
Securely: (adv) một cách an toàn
Participate: (v) tham gia
Luyện tập thêm về bài học này: