Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Listening Quiz: Xử Lý Lo Ngại Về Tính Bảo Mật Trong Việc Tuyển Người Tham Gia – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Tiêu Chí Lựa Chọn Về Mặt Phương Pháp Luận – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Nộp Bằng Chứng Chuyên Môn Cho Ủy Ban Nghị Viện – Medium Level
Từ Vựng: Submission: (n) bài nộp, bản thảo gửi Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Summary: (n) bản tóm tắt References: (n) tài liệu tham khảo Proofread: (v) đọc và sửa lỗi văn bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Một Vụ Vi Phạm Dữ Liệu Cho Hội Đồng Đạo Đức – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Nghiên Cứu Cho Cộng Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Một Bất Thường Thống Kê Trong Bộ Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Gắn Kết Chương Sách Của Em Với Chủ Đề Của Tuyển Tập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Nhau Phát Triển Tài Liệu Đào Tạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Điều Phối Thu Thập Dữ Liệu Giữa Các Địa Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Protocol: (n) giao thức, quy trình nghiên cứu Site: (n) địa điểm nghiên cứu Training: (n) đào tạo Data: (n) dữ liệu Form: (n) biểu mẫu; (v) hình thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giải Thích Nghiên Cứu Tại Buổi Trình Bày Poster – Easy Level
Từ Vựng: Poster: (n) áp phích Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Plant: (n) nhà máy; (v) trồng City: (n) thành phố Grow: (v) phát triển, tăng trưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz