Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Tiếng Anh Học Thuật: Kết Nối Tại Bữa Tối Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Network: (n) mạng lưới Collaborate: (v) hợp tác Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Conference: (n) hội nghị Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Phạm Vi Của Một Bài Tổng Quan Tài Liệu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phê Bình Thiết Kế Nghiên Cứu Tại Buổi Seminar Phương Pháp – Advanced Level
Từ Vựng: Cross-sectional: (adj) cắt ngang, nghiên cứu cắt ngang Sample: (n) mẫu nghiên cứu; (v) lấy mẫu Self-report: (n) tự báo cáo Confounding: (adj) gây nhiễu, làm nhiễu loạn Validity: (n) tính hợp lệ, độ hợp lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phỏng Vấn Về Thói Quen Hàng Ngày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Kết Quả Nghiên Cứu Cho Các Nhà Hoạch Định Chính Sách – Easy Level
Từ Vựng: Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Policy: (n) chính sách Recommendation: (n) khuyến nghị Funding: (n) tài trợ, kinh phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giúp Đỡ Lẫn Nhau Viết Tốt Hơn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Các Khung Lý Thuyết Trong Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Điều Chỉnh Công Cụ Thu Thập Dữ Liệu Sau Khảo Sát Thực Địa – Medium Level
Từ Vựng: Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát Confusing: (adj) gây nhầm lẫn Answer choices: (n) các lựa chọn trả lời Local: (adj) địa phương Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm; (v) kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bị Từ Chối Tiếp Cận Địa Điểm Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phản Ứng Bình Tĩnh Tại Một Hội Nghị – Medium Level
Từ Vựng: Composure: (n) sự bình tĩnh Rigour: (n) sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề liên quan Practicality: (n) tính thực tiễn Criticism: (n) sự phê bình, sự chỉ trích Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz