Từ Vựng:
Composure: (n) sự bình tĩnh
Rigour: (n) sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ
Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề liên quan
Practicality: (n) tính thực tiễn
Criticism: (n) sự phê bình, sự chỉ trích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Composure: (n) sự bình tĩnh
Rigour: (n) sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ
Concern: (n) mối quan tâm, vấn đề liên quan
Practicality: (n) tính thực tiễn
Criticism: (n) sự phê bình, sự chỉ trích
Luyện tập thêm về bài học này: