Từ Vựng:
Respectful: (adj) kính trọng
Meaningful: (adj) có ý nghĩa
Protocol: (n) nghi thức ngoại giao
Cultural: (adj) thuộc văn hóa
Sincerely: (adv) chân thành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Respectful: (adj) kính trọng
Meaningful: (adj) có ý nghĩa
Protocol: (n) nghi thức ngoại giao
Cultural: (adj) thuộc văn hóa
Sincerely: (adv) chân thành
Luyện tập thêm về bài học này: