Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Tiếng Anh Học Thuật: Yêu Cầu Bản Tiền Ấn (Preprint) Của Bài Báo – Medium Level
Từ Vựng: Preprint: (n) bản thảo chưa được xuất bản chính thức Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá Share: (v) chia sẻ Promise: (v) hứa; (n) lời hứa Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Kế Hoạch Tác Động Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Translation: (n) bản dịch Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng Audience: (n) khán giả, người nghe Feedback: (n) phản hồi Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Gắn Kết Chương Sách Của Em Với Chủ Đề Của Tuyển Tập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giá Trị Của Nghiên Cứu Về Nước Sạch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Lựa Chọn Mô Hình Cho Phân Tích Đa Cấp – Easy Level
Từ Vựng: Model: (n) mô hình Multilevel: (adj) đa cấp, nhiều tầng Aic: (n) Tiêu chí Thông tin Akaike Bic: (n) Tiêu chí Thông tin Bayes Random effects: (n) hiệu ứng ngẫu nhiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Một Biến Gây Nhiễu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Về Lưu Trữ Và Sử Dụng Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cách Đánh Giá Phản Biện Một Thử Nghiệm Ngẫu Nhiên Có Đối Chứng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bị Từ Chối Tiếp Cận Địa Điểm Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Access: (n) quyền truy cập; (v) truy cập Site: (n) trang web, địa điểm Manager: (n) người quản lý Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Mức Độ Áp Dụng Khuyến Nghị Sau Hai Năm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz