Từ Vựng:
Preprint: (n) bản thảo chưa được xuất bản chính thức
Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá
Share: (v) chia sẻ
Promise: (v) hứa; (n) lời hứa
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Preprint: (n) bản thảo chưa được xuất bản chính thức
Review: (v) đánh giá; (n) bài đánh giá
Share: (v) chia sẻ
Promise: (v) hứa; (n) lời hứa
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: