Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Quy Trình Ẩn Danh Hóa Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Anonymisation: (n) sự ẩn danh Identifier: (n) định danh Mask: (v) che giấu; (n) mặt nạ Procedure: (n) thủ tục Trace: (v) theo dõi; (n) dấu vết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Nghiên Cứu Của Chúng Tôi Về Năng Lượng Sạch – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Tổ Chức Một Nhóm Đọc Sách Về Phương Pháp Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Reading group: (n) nhóm đọc tài liệu Graduate student: (n) nghiên cứu sinh Research methods: (n) phương pháp nghiên cứu Expert: (n) chuyên gia Chapter: (n) chương (trong sách, luận văn) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thư Ủng Hộ Cho Giải Thưởng Bài Báo Xuất Sắc Nhất – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Giải Thích Nghiên Cứu Của Chúng Tôi Về Năng Lượng Sạch – Advanced Level
Từ Vựng: Summary: (n) bản tóm tắt Pollution: (n) sự ô nhiễm Fossil fuels: (n) nhiên liệu hóa thạch Solar power: (n) năng lượng mặt trời Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Báo Cáo Tiến Độ Giữa Kỳ Của Khoản Tài Trợ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Ứng Bình Tĩnh Tại Một Hội Nghị – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Chiến Lược Chọn Mẫu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Chủ Trì Một Phiên Hội Nghị – Easy Level
Từ Vựng: Chair: (n) chủ tọa, người điều hành phiên họp Introduce: (v) giới thiệu Speaker: (n) người thuyết trình, diễn giả Time: (n) thời gian Session: (n) phiên họp, buổi làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trao Đổi Với Diễn Giả Cho Phiên Hội Thảo Chuyên Đề – Medium Level
Từ Vựng: Symposium: (n) hội thảo chuyên đề Presenter: (n) người trình bày Format: (n) định dạng Technical: (adj) thuộc kỹ thuật Equipment: (n) thiết bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz