Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Listening Quiz: Trình Bày Phân Tích Sơ Bộ Tại Ủy Ban Chỉ Đạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cùng Nhau Phát Triển Tài Liệu Đào Tạo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Một Bài Tổng Quan Phạm Vi Tại Buổi Seminar – Advanced Level
Từ Vựng: Scoping review: (n) tổng quan phạm vi nghiên cứu Database: (n) cơ sở dữ liệu Keywords: (n) từ khóa Gap: (n) khoảng trống (trong nghiên cứu) Ethical: (adj) thuộc đạo đức Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Thư Ủng Hộ Cho Giải Thưởng Bài Báo Xuất Sắc Nhất – Advanced Level
Từ Vựng: Nominate: (v) đề cử Original: (adj) nguyên bản, gốc Evidence: (n) bằng chứng Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) chuyên gia Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phát Hiện Vấn Đề Chất Lượng Dữ Liệu Trong Khảo Sát Thực Địa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phát Hiện Vấn Đề Chất Lượng Dữ Liệu Trong Khảo Sát Thực Địa – Advanced Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Fieldwork: (n) công tác hiện trường Entry: (n) mục nhập Retrain: (v) đào tạo lại Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Về Thu Thập Dữ Liệu Có Đạo Đức – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Sử Dụng Phần Mềm Ánh Xạ Trích Dẫn Cho Phân Tích Trắc Lượng Thư Mục – Medium Level
Từ Vựng: Citation: (n) trích dẫn Mapping: (n) bản đồ hóa; (v) lập bản đồ Bibliometric: (adj) thuộc thư mục học Database: (n) cơ sở dữ liệu Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Cách Đánh Giá Phản Biện Một Thử Nghiệm Ngẫu Nhiên Có Đối Chứng – Easy Level
Từ Vựng: Randomised: (adj) được phân ngẫu nhiên Bias: (n) sự thiên vị Groups: (n) các nhóm Reliable: (adj) đáng tin cậy Participants: (n) người tham gia nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Phản Hồi Bình Duyệt Về Bản Thảo – Medium Level
Từ Vựng: Manuscript: (n) bản thảo Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích Clarity: (n) sự rõ ràng, dễ hiểu Sample size: (n) kích thước mẫu Conclusion: (n) kết luận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz