Từ Vựng:
Manuscript: (n) bản thảo
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Clarity: (n) sự rõ ràng, dễ hiểu
Sample size: (n) kích thước mẫu
Conclusion: (n) kết luận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Manuscript: (n) bản thảo
Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích
Clarity: (n) sự rõ ràng, dễ hiểu
Sample size: (n) kích thước mẫu
Conclusion: (n) kết luận
Luyện tập thêm về bài học này: