Từ Vựng:
Scoping review: (n) tổng quan phạm vi nghiên cứu
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Keywords: (n) từ khóa
Gap: (n) khoảng trống (trong nghiên cứu)
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scoping review: (n) tổng quan phạm vi nghiên cứu
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Keywords: (n) từ khóa
Gap: (n) khoảng trống (trong nghiên cứu)
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Luyện tập thêm về bài học này: