Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Tiếng Anh Học Thuật: Chỉnh Sửa Phần Thảo Luận Sau Khi Bình Duyệt – Easy Level
Từ Vựng: Peer review: (n) đánh giá đồng nghiệp Overclaim: (v) tuyên bố quá mức Conclusion: (n) kết luận Soften: (v) làm giảm bớt Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Một Buổi Phỏng Vấn Khó Khăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chỉnh Sửa Bài Tổng Quan Tài Liệu Để Phân Tích Phản Biện – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Chi Phí Xuất Bản Truy Cập Mở – Advanced Level
Từ Vựng: Open access: (n) truy cập mở Publishing: (n) xuất bản Embargo: (n) lệnh cấm công bố Self-archiving: (n) tự lưu trữ Grant: (v) cấp; (n) khoản tài trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đưa Ra Phản Hồi Về Đơn Xin Học Bổng Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Trình Bày Phân Tích Sơ Bộ Tại Ủy Ban Chỉ Đạo – Advanced Level
Từ Vựng: Interim: (adj) tạm thời Adverse: (adj) bất lợi Efficacy: (n) hiệu quả Enrollment: (n) sự ghi danh Protocol: (n) giao thức; (n) quy trình nghiên cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Áp Lực Phải Thay Đổi Kết Quả Nghiên Cứu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Phê Duyệt Đạo Đức Cho Thay Đổi Trong Thu Thập Dữ Liệu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Đề Xuất Nghiên Cứu Cho Các Chính Sách Y Tế Tốt Hơn – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu Recommendation: (n) sự đề xuất, khuyến nghị Funding: (n) tài trợ, kinh phí Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Cập Nhật Một Bài Tổng Quan Hệ Thống Sống (Living Systematic Review) – Advanced Level
Từ Vựng: Eligible: (adj) đủ điều kiện Extraction: (n) sự chiết xuất Bias: (n) sự thiên vị Conclusions: (n) kết luận Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz