Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Adverse: (adj) bất lợi
Efficacy: (n) hiệu quả
Enrollment: (n) sự ghi danh
Protocol: (n) giao thức; (n) quy trình nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interim: (adj) tạm thời
Adverse: (adj) bất lợi
Efficacy: (n) hiệu quả
Enrollment: (n) sự ghi danh
Protocol: (n) giao thức; (n) quy trình nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: