Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kế toán (English for Accountant)
-
Listening Quiz: Trình Bày Chiến Lược Tối Ưu Hóa Thuế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Khoản Phạt Quy Định Cho Ủy Ban Kiểm Toán Hội Đồng – Advanced Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quy định Compliance: (n) sự tuân thủ Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt Deadline: (n) hạn chót Transparency: (n) sự minh bạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Bàn Về Một Kế Hoạch Thanh Toán – Medium Level
Từ Vựng: Cash flow: (n) dòng tiền Payment plan: (n) kế hoạch thanh toán Agreement: (n) hợp đồng Installment: (n) khoản trả góp Charge: (v) tính phí; (n) phí Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Một Hóa Đơn Bị Tranh Chấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Phát Hiện Kiểm Toán Bảng Lương – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán Overtime: (n) làm thêm giờ Payments: (n) khoản thanh toán System: (n) hệ thống Notify: (v) thông báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Về Điểm Yếu Kiểm Soát Và Kế Hoạch Khắc Phục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Vấn Đề Đối Chiếu Bảng Lương Cuối Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự hòa giải Payroll: (n) bảng lương Bonus: (n) tiền thưởng Calculation: (n) sự tính toán Affected: (adj) bị ảnh hưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Tình Trạng Kế Toán Hàng Tuần – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Thay Đổi Biên Lợi Nhuận – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Quyết Định Rà Soát Hạn Mức Tín Dụng – Medium Level
Từ Vựng: Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn Review: (n) sự xem xét, đánh giá; (v) xem xét, đánh giá Income: (n) thu nhập Debts: (n) các khoản nợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz