Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt
Deadline: (n) hạn chót
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt
Deadline: (n) hạn chót
Transparency: (n) sự minh bạch
Luyện tập thêm về bài học này: