Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Overtime: (n) làm thêm giờ
Payments: (n) khoản thanh toán
System: (n) hệ thống
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm toán
Overtime: (n) làm thêm giờ
Payments: (n) khoản thanh toán
System: (n) hệ thống
Notify: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: