Từ Vựng:
Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Barcode: (n) mã vạch
Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Traceability: (n) khả năng truy xuất nguồn gốc
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Barcode: (n) mã vạch
Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Để lại một bình luận