Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Mô Hình Tài Chính Mua Lại Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Financial model: (n) mô hình tài chính Occupancy rate: (n) tỷ lệ lấp đầy phòng Net income: (n) thu nhập ròng Sensitivity: (n) độ nhạy cảm Operating costs: (n) chi phí vận hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Khiếu Nại Ồn Ào Đêm Muộn – Easy Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Noise: (n) tiếng ồn Quiet: (adj) yên tĩnh Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo Guest: (n) khách hàng, khách lưu trú Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Công Cụ Quản Lý Danh Tiếng Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Địa Điểm Sự Kiện Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Vấn Đề Bảo Trì Phòng – Easy Level
Từ Vựng: Problem: (n) vấn đề Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Guest: (n) khách Tools: (n) dụng cụ Wire: (n) dây điện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Sáng Kiến Cải Thiện RevPAR – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Hệ Thống Quản Lý Tài Sản Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thiết Kế Gói Hội Nghị Xanh – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Recycled: (adj) được tái chế Organic: (adj) hữu cơ Energy-saving: (adj) tiết kiệm năng lượng Carpooling: (n) việc đi chung xe Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Rủi Ro An Ninh Mạng Tại Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Về Buồng Phòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz