Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Recycled: (adj) được tái chế
Organic: (adj) hữu cơ
Energy-saving: (adj) tiết kiệm năng lượng
Carpooling: (n) việc đi chung xe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Recycled: (adj) được tái chế
Organic: (adj) hữu cơ
Energy-saving: (adj) tiết kiệm năng lượng
Carpooling: (n) việc đi chung xe
Luyện tập thêm về bài học này: