Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phiên Lập Bản Đồ Tài Năng Xuyên Chức Năng – Advanced Level

Transferable
(adj) có thể chuyển giao
Mapping
(n) việc lập bản đồ, việc vẽ sơ đồ
Identify
(v) xác định
Function
(n) chức năng; (v) hoạt động, vận hành
Gap
(n) khoảng cách, sự khác biệt, khoảng trống

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Transferable
Mapping
Identify
Function
Gap
(n) việc lập bản đồ, việc vẽ sơ đồ
(v) xác định
(n) khoảng cách, sự khác biệt, khoảng trống
(adj) có thể chuyển giao
(n) chức năng; (v) hoạt động, vận hành

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Transferable” mean?
4. What does “Mapping” mean?
5. What does “Identify” mean?
6. What does “Function” mean?
7. What does “Gap” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: