Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Nói Về Nhu Cầu Ăn Uống Đặc Biệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phổ Biến Ca Buổi Sáng – Medium Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự mất điện, sự ngừng hoạt động Restore: (v) khôi phục, phục hồi Injury: (n) chấn thương, thương tích Breach: (n) sự vi phạm, sự phá vỡ Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kết Quả Kiểm Toán An Toàn Thực Phẩm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đàm Phán Gia Hạn Hợp Đồng Với Nhà Cung Cấp Tiện Nghi Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Renew: (v) gia hạn Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Delivery: (n) giao hàng, giao nhận Variety: (n) sự đa dạng, nhiều loại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Định Giá Khách Sạn Cho Giao Dịch Bán Và Thuê Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Định Giá Khách Sạn Cho Giao Dịch Bán Và Thuê Lại – Medium Level
Từ Vựng: Valuation: (n) sự định giá Income approach: (n) phương pháp tiếp cận thu nhập Leaseback: (n) hợp đồng thuê lại Capitalization rate: (n) tỷ lệ vốn hóa Net profit: (n) lợi nhuận ròng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hiệu Suất Với Thành Viên Đội Lễ Tân – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Mô Hình Nhượng Quyền Để Phát Triển Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Mô Hình Nhượng Quyền Để Phát Triển Quốc Tế – Easy Level
Từ Vựng: Franchise: (n) nhượng quyền thương mại Brand: (n) thương hiệu Profit: (n) lợi nhuận Quality: (n) chất lượng Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Đưa Đón Sân Bay – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz